Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chinkapin

/'tʃiŋkәpin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chinkapin

//

* danh từ
  • cũng chinquapin
  • (thực vật) cây lật
Định nghĩa tiếng Anh

n small nut of either of two small chestnut trees of the southern United States; resembles a hazelnut

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...