Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chinstrap

/tʃɪnst'ræp/ phổ biến #43085
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chinstrap

//

* danh từ
  • dây buộc mũ qua dưới cằm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...