Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38723

chintzy

//

* danh từ
  • trang trí bằng vải hoa
  • rẻ tiền
  • hà tiện
Định nghĩa tiếng Anh

s of very poor quality; flimsy\ns embarrassingly stingy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...