Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chipmuck

/'tʃipmʌk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chipmuck

/'tʃipmʌk/

danh từ

  • (động vật học) sóc chuột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...