Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chipmuck

/'tʃipmʌk/

danh từ

  • (động vật học) sóc chuột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...