Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23888

chipmunk

/'tʃipmʌk/

danh từ

  • (động vật học) sóc chuột
Biến thể từ chipmunks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a burrowing ground squirrel of western America and Asia; has cheek pouches and a light and dark stripe running down the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...