Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chippiness

/'tʃipinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chippiness

/'tʃipinis/

danh từ

  • (từ lóng) tính khô khan, sự vô vị
  • sự váng đầu (sau khi say rượu)
  • tính hay gắt gỏng, tính hay cáu, tính quàu quạu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...