Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chippiness

/'tʃipinis/

danh từ

  • (từ lóng) tính khô khan, sự vô vị
  • sự váng đầu (sau khi say rượu)
  • tính hay gắt gỏng, tính hay cáu, tính quàu quạu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...