Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chippings

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chippings

//

* danh từ
  • đá nhỏ rải trên mặt đường
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of chipping something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...