Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chippings

//

* danh từ
  • đá nhỏ rải trên mặt đường
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of chipping something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...