Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiromancer

/'kaiərəmænsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiromancer

/'kaiərəmænsə/

danh từ

  • người xem tướng tay
Định nghĩa tiếng Anh

n fortuneteller who predicts your future by the lines on your palms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...