Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiromancy

/'kaiərəmænsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiromancy

/'kaiərəmænsi/

danh từ

  • thuật xem tướng tay
Định nghĩa tiếng Anh

n telling fortunes by lines on the palm of the hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...