chirpy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chirpy
/'tʃə:pi/
tính từ
- vui tính, hoạt bát
Định nghĩa tiếng Anh
a. (birds or insects) characterized by or tending to chirp
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. (birds or insects) characterized by or tending to chirp
Đang tải...