chirruper
/'tʃirəpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chirruper
/'tʃirəpə/
danh từ
- (từ lóng) người vỗ tay thuê (ở rạp hát)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...