chirurgeon
/kaiә'rә:dʒәn/
Biến thể từ
chirurgeons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chirurgeon
//
* danh từ- (từ cổ) nhà phẩu thuật
Định nghĩa tiếng Anh
n. A surgeon.