Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chirurgeon

//

* danh từ
  • (từ cổ) nhà phẩu thuật
Biến thể từ chirurgeons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A surgeon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...