Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chirurgeon

/kaiә'rә:dʒәn/
Biến thể từ chirurgeons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chirurgeon

//

* danh từ
  • (từ cổ) nhà phẩu thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n. A surgeon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...