Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiseler

/'tʃizələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiseler

//

  • xem chisel
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who swindles you by means of deception or fraud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...