Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chit-chat

/'tʃittʃæt/

danh từ

  • câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu
  • đề tài câu chuyện phiếm, đề tài tán gẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n. light informal conversation for social occasions\nv. talk socially without exchanging too much information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...