Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chitter-chatter

/'tʃitə'tʃætə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chitter-chatter

/'tʃitə'tʃætə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-chat
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...