Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chitter-chatter

/'tʃitə'tʃætə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-chat
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...