Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chitterling

/'tʃitəliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chitterling

/'tʃitəliɳ/

danh từ, (thường) số nhiều

  • ruột non (lợn...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...