Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chivalrously

//

* phó từ
  • hào hoa, hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

r in a gallant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...