Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chivalrousness

/'ʃivəlrəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chivalrousness

/'ʃivəlrəsnis/

danh từ

  • tính chất hiệp sĩ; tính nghĩa hiệp, tính hào hiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...