Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chivalrousness

/'ʃivəlrəsnis/

danh từ

  • tính chất hiệp sĩ; tính nghĩa hiệp, tính hào hiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...