Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22033

chivalry

/'ʃivəlri/

danh từ

  • phong cách hiệp sĩ
  • tinh thần thượng võ
  • những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
  • tác phong lịch sự đối với phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. courtesy towards women\nn. the medieval principles governing knighthood and knightly conduct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...