chivalry
/'ʃivəlri/
danh từ
- phong cách hiệp sĩ
- tinh thần thượng võ
- những hiệp sĩ; những người hào hoa phong nhã
- tác phong lịch sự đối với phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. courtesy towards women\nn. the medieval principles governing knighthood and knightly conduct