chlorate
/'klɔ:rit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chlorate
/'klɔ:rit/
danh từ
- (hoá học) clorat
Định nghĩa tiếng Anh
n. any salt of chloric acid
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any salt of chloric acid
Đang tải...