chlorella
/klɒ:'relә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chlorella
//
* danh từ- (sinh học) rong tiểu câu
Định nghĩa tiếng Anh
n. any alga of the genus Chlorella
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any alga of the genus Chlorella
Đang tải...