Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chlorenchyma

/klә'reŋkimә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chlorenchyma

//

* danh từ
  • (thực vật) mô giậu; mô diệp lục
Định nghĩa tiếng Anh

n. parenchyma whose cells contain chloroplasts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...