Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

choicely

/'tʃɔisli/

phó từ

  • có chọn lọc kỹ lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With care in choosing; with nice regard to preference.\nadv. In a preferable or excellent manner; excellently;\n eminently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...