Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choicely

/'tʃɔisli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choicely

/'tʃɔisli/

phó từ

  • có chọn lọc kỹ lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With care in choosing; with nice regard to preference. adv. In a preferable or excellent manner; excellently; eminently.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...