choir school
/ˈkwaiə sku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choir school
//
* danh từ- trường dành cho lễ sinh
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...