Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choir-boy

/choir-boy/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choir-boy

/choir-boy/

-boy/

danh từ

  • lễ sinh (hát ở giáo đường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...