choir-girl
/'kæaiəgə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choir-girl
/'kæaiəgə:l/
danh từ
- có lễ sinh
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...