choir-master
/'kwaiə,mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choir-master
/'kwaiə,mɑ:stə/
danh từ
- người chỉ huy hợp xướng
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...