Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choirmaster

/'kwaiәmɑ:stә/ phổ biến #36290
Biến thể từ choirmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choirmaster

//

* danh từ
  • người chỉ huy đội hát thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the musical director of a choir

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...