Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choke-damp

/'tʃoukdæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choke-damp

/'tʃoukdæmp/

danh từ

  • khí mỏ (chủ yếu gồm khí cacbonic, không nổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...