Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

choke-damp

/'tʃoukdæmp/

danh từ

  • khí mỏ (chủ yếu gồm khí cacbonic, không nổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...