choke-full
/'tʃoukful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choke-full
/'tʃoukful/
tính từ
- đầy chật, chật như nêm
- tắc nghẹt
Định nghĩa tiếng Anh
s packed full to capacity
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s packed full to capacity
Đang tải...