Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

choke-input filter

//

  • (Tech) bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...