Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chokeberry

/'tʃәukbәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chokeberry

//

* danh từ
  • (thực vật) quả anh đào dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The small apple-shaped or pear-shaped fruit of an American shrub (Pyrus arbutifolia) growing in damp thickets; also, the shrub.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...