Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chokra

/'tʃoukrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chokra

/'tʃoukrə/

danh từ

  • Anh-An bồi, người ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...