Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choky

/'tʃouki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choky

/'tʃouki/

danh từ

  • sở cảnh sát
  • phòng thuế
  • (từ lóng) nhà giam

tính từ

  • bị nghẹt, bị tắc; khó thở, ngột ngạt; nghẹn ngào
    • choky atmosphere: không khí ngột ngạt
    • choky voice: tiếng nói nghẹn ngào
Định nghĩa tiếng Anh

s. so tight as to tend to choke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...