Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cholecalciferol

/,kәulikæl'sifәrɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cholecalciferol

//

* danh từ
  • vitamin D 2
Định nghĩa tiếng Anh

n a fat-soluble vitamin that prevents rickets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...