Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cholelithiasis

/,kәulili'θaiәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cholelithiasis

//

* danh từ
  • (y học) bệnh sỏi mật
Định nghĩa tiếng Anh

n the presence of gallstones in the gallbladder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...