cholericly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cholericly
//
- xem choleric
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a choleric manner; angrily.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a choleric manner; angrily.
Đang tải...