Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choleroid

/'kɔlәrɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choleroid

//

  • xem cholera
Định nghĩa tiếng Anh

a. Choleriform.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...