Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cholinesterase

//

* danh từ
  • cholinexteraza
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enzyme that hydrolyses acetylcholine (into choline and acetic acid)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...