Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cholinesterase

/,kɔli'nestәreis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cholinesterase

//

* danh từ
  • cholinexteraza
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enzyme that hydrolyses acetylcholine (into choline and acetic acid)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...