chomp
/tʃɒmp/ phổ biến #18586
Biến thể từ
chomping hiện tại phân từ
chomped quá khứ
chomps ngôi 3 số ít
chomps số nhiều
chomped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chomp
//
* động từ- nhai rào rạo* danh từ
- sự nhai rào rạo
Định nghĩa tiếng Anh
v. chew noisily