Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18586

chomp

//

* động từ
  • nhai rào rạo* danh từ
  • sự nhai rào rạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. chew noisily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...