Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chondrocranium

/,kɔndrәu'kreinjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chondrocranium

//

* danh từ
  • (sinh học) sọ mụn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...