choose a present
Nghĩa thường dùng
chọn quà
verb + noun
“Let's choose a present for her birthday.”Hãy chọn một món quà cho sinh nhật cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's choose a present for her birthday.”Hãy chọn một món quà cho sinh nhật cô ấy.
Đang tải...