Từ điển Anh–Việt

112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choose healthy alternatives

/tʃuːz ˈhɛlθi ælˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa thường dùng

chọn lựa những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn cụm từ

“You can choose healthy alternatives to sugary snacks.”Bạn có thể chọn những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn cho đồ ăn vặt có đường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...