Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36066

chooser

/'tʃu:zə/

danh từ

  • người chọn, người lựa chọn, người kén chọn

thành ngữ

  1. beggars should be no choosers
    • (xem) beggar
Biến thể từ choosers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who chooses or selects out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...