Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chooser

/'tʃu:zə/ phổ biến #36066
Biến thể từ choosers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chooser

/'tʃu:zə/

danh từ

  • người chọn, người lựa chọn, người kén chọn

thành ngữ

  1. beggars should be no choosers
    • (xem) beggar
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who chooses or selects out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...