choosy
/'tʃu:zi/ phổ biến #27275
Biến thể từ
choosier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choosy
/'tʃu:zi/
tính từ
- (thông tục) hay kén cá chọn canh khó chiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. difficult to please