Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choosy

/'tʃu:zi/ phổ biến #27275
Biến thể từ choosier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choosy

/'tʃu:zi/

tính từ

  • (thông tục) hay kén cá chọn canh khó chiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. difficult to please

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...