Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17509

chopsticks

/'tʃɔpstiks/

danh từ số nhiều

  • đũa (để và thức ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n one of a pair of slender sticks used as oriental tableware to eat food with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...