Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

choralist

//

* danh từ
  • người viết hợp xướng
  • người hát hợp xướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A singer or composer of chorals.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...