choreagraphic
/,kɔriə'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choreagraphic
/,kɔriə'græfik/
tính từ
- (thuộc) nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...