Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choreic

/kɔ'ri:ik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choreic

/kɔ'ri:ik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) chứng múa giật
  • mắc chứng múa giật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the nature of, or pertaining to, chorea; convulsive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...