Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

choreographic

/.kɒriә'græfik/ TOEFL phổ biến #32791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

choreographic

//

* tính từ
  • (thuộc) nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with choreography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...