choreographic
/.kɒriә'græfik/ TOEFL phổ biến #32791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
choreographic
//
* tính từ- (thuộc) nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or concerned with choreography