Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #32791

choreographic

//

* tính từ
  • (thuộc) nghệ thuật bố trí điệu múa ba-lê
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with choreography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...